nhất quán
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính thống nhất từ đầu đến cuối, trước sau không mâu thuẫn, trái ngược nhau: "Nhất quán" mô tả sự đồng bộ, không thay đổi trong nguyên tắc, lập trường, hành động hoặc lập luận từ lúc bắt đầu cho đến lúc kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chủ trương của chúng ta phải thật nhất quán. (Chủ trương của chúng ta phải thật sự thống nhất trước sau như một.)
- Anh ấy giải quyết mọi vấn đề một cách nhất quán theo các nguyên tắc đã đề ra. (Anh ấy giải quyết mọi vấn đề một cách xuyên suốt và không mâu thuẫn theo các nguyên tắc đã đề ra.)
- Lập luận của diễn giả rất nhất quán và thuyết phục. (Lập luận của diễn giả rất chặt chẽ, có tính liên tục và thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tính nhất quán": Danh từ hóa, chỉ phẩm chất, đặc tính của sự đồng bộ, không mâu thuẫn.
- Tính nhất quán trong chính sách là yếu tố then chốt để tạo niềm tin. (Đặc tính thống nhất, xuyên suốt trong chính sách là yếu tố then chốt để tạo niềm tin.)
"Một cách nhất quán": Cụm trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức hành động được thực hiện một cách xuyên suốt, kiên định.
- Công ty này nhất quán tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng cao. (Công ty này một cách kiên định và xuyên suốt tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng cao.)
Biến thể và từ gần giống
Nhất quán tính (danh từ): Tính chất nhất quán (thường dùng trong văn phong học thuật, triết học).
- Cần đảm bảo nhất quán tính logic của toàn bộ hệ thống lý thuyết. (Cần đảm bảo tính logic xuyên suốt, không mâu thuẫn của toàn bộ hệ thống lý thuyết.)
Thống nhất (tính từ): Có sự phù hợp, đồng bộ với nhau, không tách rời hoặc mâu thuẫn. ("Thống nhất" có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự đồng lòng, trong khi "nhất quán" nhấn mạnh sự xuyên suốt về thời gian).
- Kiên định (tính từ): Vững vàng, không thay đổi trước những tác động bên ngoài (thường dùng cho lập trường, tư tưởng, ý chí). ("Kiên định" nhấn mạnh sự vững vàng, trong khi "nhất quán" nhấn mạnh tính logic, không mâu thuẫn nội tại).
Từ đồng nghĩa
- Xuyên suốt: Diễn ra liên tục, không đứt đoạn từ đầu đến cuối.
- Đồng bộ: Phối hợp nhịp nhàng, thống nhất với nhau thành một thể thống nhất.
- Trước sau như một: (Thành ngữ) Hành động, thái độ không thay đổi từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc.
Từ trái nghĩa
- Mâu thuẫn: Trái ngược, đối lập nhau ngay trong bản thân sự vật, hiện tượng hoặc giữa các sự vật, hiện tượng với nhau.
- Không nhất quán: Thiếu sự thống nhất, có chỗ này chỗ kia trái ngược, mâu thuẫn.
- Thất thường: Không ổn định, hay thay đổi một cách khó lường.
- Nửa vời: Làm không đến nơi đến chốn, thiếu sự kiên trì, xuyên suốt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Nói trước bước không qua": (Thành ngữ) Chỉ những lời nói, kế hoạch không được thực hiện một cách nhất quán, kiên trì đến cùng, dễ bỏ dở giữa chừng. (Đây là biểu hiện của sự ).
- "Đầu voi đuôi chuột": (Thành ngữ) Chỉ việc bắt đầu thì to tát, hứa hẹn nhưng kết thúc lại nhỏ bé, tầm thường, phản ánh sự thiếu nhất quán trong quy mô và chất lượng.
- tt. Có tính thống nhất từ đầu đến cuối, trước sau không mâu thuẫn, trái ngược nhau: chủ trương nhất quán giải quyết một cách nhất quán.